根気負け [Căn Khí Phụ]
こんきまけ
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
bị thua về sự kiên trì
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
bị thua về sự kiên trì