根比べ [Căn Tỉ]

根競べ [Căn Cạnh]

こんくらべ

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ

cuộc thi sức bền; thử thách sức bền

JP: さあ、根比こんくらべをしよう。

VI: Hãy cùng nhau so sánh gốc cây.