根本主義 [Căn Bản Chủ Nghĩa]
こんぽんしゅぎ
Danh từ chung
chủ nghĩa cơ bản
JP: 政治的レベルにおいて、その反応はマカベー一族の民族主義的、根本主義的反乱であった。
VI: Về mặt chính trị, phản ứng đó là cuộc nổi dậy dân tộc chủ nghĩa, cực đoan của dòng họ Maccabee.
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
多数決原理が民主主義の根本原則だ。
Nguyên tắc bỏ phiếu đa số là nguyên tắc cơ bản của nền dân chủ.