根明 [Căn Minh]

根明か [Căn Minh]

ねあか
ネアカ

Danh từ chungTính từ đuôi na

⚠️Thường chỉ viết bằng kana

vui vẻ bẩm sinh

Trái nghĩa: 根暗

Danh từ chung

⚠️Thường chỉ viết bằng kana

người vui vẻ bẩm sinh; người lạc quan tự nhiên