Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
根岸線
[Căn Ngạn Tuyến]
ねぎしせん
🔊
Danh từ chung
⚠️Dịch vụ
Tuyến Negishi
Hán tự
根
Căn
rễ; căn bản; đầu (mụn)
岸
Ngạn
bãi biển
線
Tuyến
đường; tuyến