根問い [Căn Vấn]
ねどい
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
tính tò mò; tính tọc mạch
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
tính tò mò; tính tọc mạch