Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
根切虫
[Căn Thiết Trùng]
根切り虫
[Căn Thiết Trùng]
ねきりむし
🔊
Danh từ chung
sâu cắt
Hán tự
根
Căn
rễ; căn bản; đầu (mụn)
切
Thiết
cắt; sắc bén
虫
Trùng
côn trùng; bọ; tính khí