根付 [Căn Phó]
根付け [Căn Phó]
ねつけ
Danh từ chung
netsuke
nút chạm khắc dùng để buộc hộp nhỏ vào thắt lưng áo
Danh từ chung
netsuke
nút chạm khắc dùng để buộc hộp nhỏ vào thắt lưng áo