Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
根の国
[Căn Quốc]
ねのくに
🔊
Danh từ chung
⚠️Từ cổ
địa ngục
Hán tự
根
Căn
rễ; căn bản; đầu (mụn)
国
Quốc
quốc gia