Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
核防衛力
[Hạch Phòng Vệ Lực]
かくぼうえいりょく
🔊
Danh từ chung
phòng thủ hạt nhân
Hán tự
核
Hạch
hạt nhân; lõi
防
Phòng
ngăn chặn; bảo vệ; bảo vệ; chống lại
衛
Vệ
phòng thủ; bảo vệ
力
Lực
sức mạnh; lực lượng; mạnh mẽ; căng thẳng; chịu đựng; nỗ lực