Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
核科学者
[Hạch Khoa Học Giả]
かくかがくしゃ
🔊
Danh từ chung
nhà khoa học hạt nhân
Hán tự
核
Hạch
hạt nhân; lõi
科
Khoa
khoa; khóa học; bộ phận
学
Học
học; khoa học
者
Giả
người