核燃料デブリ [Hạch Nhiên Liệu]
かくねんりょうデブリ
Danh từ chung
mảnh vụn nhiên liệu hạt nhân
🔗 燃料デブリ
Danh từ chung
mảnh vụn nhiên liệu hạt nhân
🔗 燃料デブリ