Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
核崩壊
[Hạch Băng Hoại]
かくほうかい
🔊
Danh từ chung
phân rã nhân tế bào
Hán tự
核
Hạch
hạt nhân; lõi
崩
Băng
sụp đổ; chết; phá hủy; san bằng
壊
Hoại
phá hủy; đập vỡ