Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
核子
[Hạch Tử]
かくし
🔊
Danh từ chung
hạt nhân
Hán tự
核
Hạch
hạt nhân; lõi
子
Tử
trẻ em