Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
核医学
[Hạch Y Học]
かくいがく
🔊
Danh từ chung
y học hạt nhân
Hán tự
核
Hạch
hạt nhân; lõi
医
Y
bác sĩ; y học
学
Học
học; khoa học