Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
核化学
[Hạch Hóa Học]
かくかがく
🔊
Danh từ chung
hóa học hạt nhân
Hán tự
核
Hạch
hạt nhân; lõi
化
Hóa
thay đổi; hóa thân; ảnh hưởng; mê hoặc; -hóa
学
Học
học; khoa học
Từ liên quan đến 核化学
放射化学
ほうしゃかがく
hóa học phóng xạ