Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
核力
[Hạch Lực]
かくりょく
🔊
Danh từ chung
lực hạt nhân
Hán tự
核
Hạch
hạt nhân; lõi
力
Lực
sức mạnh; lực lượng; mạnh mẽ; căng thẳng; chịu đựng; nỗ lực