株式金融 [Chu Thức Kim Dung]
かぶしききんゆう
Danh từ chung
huy động vốn bằng phát hành cổ phiếu; vay thế chấp cổ phiếu
Danh từ chung
huy động vốn bằng phát hành cổ phiếu; vay thế chấp cổ phiếu