株式譲渡益 [Chu Thức Nhượng Độ Ích]
かぶしきじょうとえき
Danh từ chung
lợi nhuận vốn; lợi nhuận từ chuyển nhượng cổ phiếu
Danh từ chung
lợi nhuận vốn; lợi nhuận từ chuyển nhượng cổ phiếu