Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
株式指標
[Chu Thức Chỉ Tiêu]
かぶしきしひょう
🔊
Danh từ chung
chỉ số giá cổ phiếu
Hán tự
株
Chu
cổ phiếu; gốc cây; cổ phần
式
Thức
phong cách; nghi thức
指
Chỉ
ngón tay; chỉ
標
Tiêu
cột mốc; dấu ấn; con dấu; dấu ấn; biểu tượng; huy hiệu; nhãn hiệu; bằng chứng; kỷ niệm; mục tiêu