株式取引 [Chu Thức Thủ Dẫn]
かぶしきとりひき
Danh từ chung
giao dịch cổ phiếu; giao dịch chứng khoán; giao dịch cổ phần
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
私の父は今、株式取引にとても夢中になっている。
Hiện tại, bố tôi đang rất mê mẩn chứng khoán.