Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
株安
[Chu An]
かぶやす
🔊
Danh từ chung
giá cổ phiếu thấp
Hán tự
株
Chu
cổ phiếu; gốc cây; cổ phần
安
An
thư giãn; rẻ; thấp; yên tĩnh; nghỉ ngơi; hài lòng; yên bình