Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
株価操作
[Chu Giá Thao Tác]
かぶかそうさ
🔊
Danh từ chung
thao túng giá cổ phiếu
Hán tự
株
Chu
cổ phiếu; gốc cây; cổ phần
価
Giá
giá trị; giá cả
操
Thao
điều khiển; thao tác; vận hành; lái; trinh tiết; trong trắng; trung thành
作
Tác
làm; sản xuất; chuẩn bị