株価指数 [Chu Giá Chỉ Số]

かぶかしすう

Danh từ chung

Lĩnh vực: Tài chính

chỉ số chứng khoán; chỉ số thị trường chứng khoán; chỉ số giá cổ phiếu

JP: 株価かぶか指数しすう過去かこ最高さいこう上昇じょうしょうした。

VI: Chỉ số chứng khoán đã tăng lên mức cao nhất từ trước đến nay.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

株価かぶか指数しすう昨日きのう200ポイントげた。
Chỉ số chứng khoán đã giảm 200 điểm vào ngày hôm qua.