株価収益率 [Chu Giá Thu Ích Suất]
かぶかしゅうえきりつ
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tài chính
tỷ lệ giá trên thu nhập; P/E; PER
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tài chính
tỷ lệ giá trên thu nhập; P/E; PER