株主資本利益率 [Chu Chủ Tư Bản Lợi Ích Suất]
かぶぬししほんりえきりつ
Danh từ chung
lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu
Danh từ chung
lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu