Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
株主代表訴訟
[Chu Chủ Đại Biểu Tố Tụng]
かぶぬしだいひょうそしょう
🔊
Danh từ chung
vụ kiện cổ đông
Hán tự
株
Chu
cổ phiếu; gốc cây; cổ phần
主
Chủ
chủ; chính
代
Đại
thay thế; thay đổi; chuyển đổi; thay thế; thời kỳ; tuổi; đơn vị đếm cho thập kỷ của tuổi, kỷ nguyên, v.v.; thế hệ; phí; giá; lệ phí
表
Biểu
bề mặt; bảng; biểu đồ; sơ đồ
訴
Tố
buộc tội; kiện; phàn nàn về đau; kêu gọi
訟
Tụng
kiện; buộc tội