校長 [Hiệu Trường]

こうちょう
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 3000

Danh từ chung

hiệu trưởng

JP: わたしたちの校長こうちょう先生せんせい授業じゅぎょうはしません。

VI: Hiệu trưởng của chúng ta không dạy học.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

かれ校長こうちょうになったばかりだ。
Anh ấy vừa mới trở thành hiệu trưởng.
かれ校長こうちょうきらいだ。
Anh ấy ghét hiệu trưởng.
かれ校長こうちょうになりてだ。
Anh ấy mới được bổ nhiệm làm hiệu trưởng.
あれはきっと校長こうちょう先生せんせいだ。
Chắc chắn đó là hiệu trưởng.
かれはその高校こうこう校長こうちょうです。
Anh ấy là hiệu trưởng của trường trung học đó.
かれ校長こうちょう昇進しょうしんした。
Anh ấy đã được thăng chức làm hiệu trưởng.
わたしたちはまえ校長こうちょう先生せんせいよりも今度こんど校長こうちょう先生せんせいのほうがきです。
Chúng tôi thích hiệu trưởng mới hơn hiệu trưởng trước.
校長こうちょう先生せんせいなが演説えんぜつをしました。
Hiệu trưởng đã có bài phát biểu dài.
校長こうちょうしつ会議かいぎひらかれた。
Cuộc họp đã được tổ chức tại phòng hiệu trưởng.
ぼく校長こうちょう先生せんせいのまえでおちつかなかった。
Tôi đã không thể bình tĩnh trước mặt hiệu trưởng.

Hán tự

Từ liên quan đến 校長

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 校長(こうちょう)
  • Loại từ: danh từ
  • Nghĩa khái quát: hiệu trưởng (trường tiểu học, trung học cơ sở, trung học phổ thông)
  • Độ trang trọng: trung tính; dùng trong giáo dục, hành chính nhà trường
  • Quán dụng: 校長先生, 校長室, 校長挨拶, 校長会

2. Ý nghĩa chính

Chỉ người đứng đầu trường phổ thông (tiểu học, THCS, THPT) – “hiệu trưởng”.

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • 学長: hiệu trưởng/viện trưởng ở đại học (chức danh cao nhất của trường đại học).
  • 園長: hiệu trưởng/trưởng cơ sở mầm non, nhà trẻ.
  • 教頭: phó hiệu trưởng (assistant/vice principal) ở trường phổ thông.
  • 理事長: chủ tịch hội đồng quản trị của pháp nhân giáo dục (nếu có), khác vai trò quản lý trường.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Gọi kính trọng: 校長先生(thầy/cô hiệu trưởng).
  • Phòng hiệu trưởng: 校長室.
  • Phát biểu/diễn văn: 校長挨拶, 入学式の校長式辞, 卒業式の校長祝辞.
  • Trong văn bản: 校長の許可, 校長の判断, 校長任命.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
学長 Phân biệt Hiệu trưởng đại học Chỉ cấp đại học
園長 Phân biệt Hiệu trưởng mầm non Nhà trẻ/mẫu giáo
教頭 Liên quan Phó hiệu trưởng Hỗ trợ 校長
校長室 Liên quan Phòng hiệu trưởng Địa điểm
校務 Liên quan Công vụ nhà trường Công tác quản lý

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

  • 校: trường học; On: コウ.
  • 長: trưởng, người đứng đầu; On: チョウ.
  • Kết hợp: người đứng đầu của “trường” → hiệu trưởng.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Trong văn nói, thêm 先生 để kính trọng: 校長先生. Khi viết thư/báo cáo, thường dùng kính ngữ như 校長先生にご挨拶申し上げます hay 校長の許可を得る để đúng phép tắc hành chính trường học.

8. Câu ví dụ

  • 校長先生の挨拶が始まります。
    Lời chào của thầy/cô hiệu trưởng sắp bắt đầu.
  • 明日、校長室で面談があります。
    Ngày mai tôi có buổi trao đổi ở phòng hiệu trưởng.
  • 入学式で校長が式辞を述べた。
    Tại lễ nhập học, hiệu trưởng đã đọc lời diễn văn.
  • 校長の許可を得て企画を実施する。
    Thực hiện kế hoạch sau khi được hiệu trưởng cho phép.
  • 新任の校長は地域連携を重視している。
    Hiệu trưởng mới coi trọng liên kết với địa phương.
  • 問題行動について校長から保護者に説明があった。
    Hiệu trưởng đã giải thích với phụ huynh về hành vi có vấn đề.
  • 彼は中学校の校長を務めている。
    Anh ấy đang đảm nhiệm chức hiệu trưởng trường THCS.
  • 校長会で新しい指針が共有された。
    Tại cuộc họp hiệu trưởng, các chỉ dẫn mới đã được chia sẻ.
  • 災害時の対応について校長が方針を示した。
    Hiệu trưởng đã nêu phương châm ứng phó khi xảy ra thiên tai.
  • 生徒代表が校長に感謝の言葉を述べた。
    Đại diện học sinh bày tỏ lời cảm ơn đến hiệu trưởng.
💡 Giải thích chi tiết về từ 校長 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?