1. Thông tin cơ bản
- Từ: 校長(こうちょう)
- Loại từ: danh từ
- Nghĩa khái quát: hiệu trưởng (trường tiểu học, trung học cơ sở, trung học phổ thông)
- Độ trang trọng: trung tính; dùng trong giáo dục, hành chính nhà trường
- Quán dụng: 校長先生, 校長室, 校長挨拶, 校長会
2. Ý nghĩa chính
Chỉ người đứng đầu trường phổ thông (tiểu học, THCS, THPT) – “hiệu trưởng”.
3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)
- 学長: hiệu trưởng/viện trưởng ở đại học (chức danh cao nhất của trường đại học).
- 園長: hiệu trưởng/trưởng cơ sở mầm non, nhà trẻ.
- 教頭: phó hiệu trưởng (assistant/vice principal) ở trường phổ thông.
- 理事長: chủ tịch hội đồng quản trị của pháp nhân giáo dục (nếu có), khác vai trò quản lý trường.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Gọi kính trọng: 校長先生(thầy/cô hiệu trưởng).
- Phòng hiệu trưởng: 校長室.
- Phát biểu/diễn văn: 校長挨拶, 入学式の校長式辞, 卒業式の校長祝辞.
- Trong văn bản: 校長の許可, 校長の判断, 校長任命.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 学長 |
Phân biệt |
Hiệu trưởng đại học |
Chỉ cấp đại học |
| 園長 |
Phân biệt |
Hiệu trưởng mầm non |
Nhà trẻ/mẫu giáo |
| 教頭 |
Liên quan |
Phó hiệu trưởng |
Hỗ trợ 校長 |
| 校長室 |
Liên quan |
Phòng hiệu trưởng |
Địa điểm |
| 校務 |
Liên quan |
Công vụ nhà trường |
Công tác quản lý |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)
- 校: trường học; On: コウ.
- 長: trưởng, người đứng đầu; On: チョウ.
- Kết hợp: người đứng đầu của “trường” → hiệu trưởng.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Trong văn nói, thêm 先生 để kính trọng: 校長先生. Khi viết thư/báo cáo, thường dùng kính ngữ như 校長先生にご挨拶申し上げます hay 校長の許可を得る để đúng phép tắc hành chính trường học.
8. Câu ví dụ
- 校長先生の挨拶が始まります。
Lời chào của thầy/cô hiệu trưởng sắp bắt đầu.
- 明日、校長室で面談があります。
Ngày mai tôi có buổi trao đổi ở phòng hiệu trưởng.
- 入学式で校長が式辞を述べた。
Tại lễ nhập học, hiệu trưởng đã đọc lời diễn văn.
- 校長の許可を得て企画を実施する。
Thực hiện kế hoạch sau khi được hiệu trưởng cho phép.
- 新任の校長は地域連携を重視している。
Hiệu trưởng mới coi trọng liên kết với địa phương.
- 問題行動について校長から保護者に説明があった。
Hiệu trưởng đã giải thích với phụ huynh về hành vi có vấn đề.
- 彼は中学校の校長を務めている。
Anh ấy đang đảm nhiệm chức hiệu trưởng trường THCS.
- 校長会で新しい指針が共有された。
Tại cuộc họp hiệu trưởng, các chỉ dẫn mới đã được chia sẻ.
- 災害時の対応について校長が方針を示した。
Hiệu trưởng đã nêu phương châm ứng phó khi xảy ra thiên tai.
- 生徒代表が校長に感謝の言葉を述べた。
Đại diện học sinh bày tỏ lời cảm ơn đến hiệu trưởng.