Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
校葬
[Hiệu Táng]
こうそう
🔊
Danh từ chung
đám tang trường học
Hán tự
校
Hiệu
trường học; in ấn; hiệu đính; sửa chữa
葬
Táng
chôn cất; mai táng; gác lại