校外 [Hiệu Ngoại]

こうがい
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 36000

Danh từ có thể đi với trợ từ “no”Danh từ chung

ngoài trường

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

校外こうがい学習がくしゅうったの?どうだった?
Cậu đã đi học ngoại khóa chưa? Thế nào?