校勘 [Hiệu Khám]
こうかん
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
đối chiếu
🔗 校合
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
đối chiếu
🔗 校合