1. Thông tin cơ bản
- Từ: 校則
- Cách đọc: こうそく
- Từ loại: Danh từ
- Lĩnh vực: Giáo dục, hành chính nhà trường
- Mức độ: Trung cấp; xuất hiện nhiều trong đời sống học đường
2. Ý nghĩa chính
校則 là “nội quy nhà trường” – các quy định học sinh/sinh viên phải tuân thủ, ví dụ về trang phục, tóc tai, giờ giấc, mang đồ dùng, ứng xử, kỷ luật.
3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)
- 規則 (きそく): quy tắc nói chung; 校則 là quy tắc áp dụng trong trường học.
- 学則 (がくそく): quy chế học vụ cấp trường/đại học (chương trình, tín chỉ); trang trọng hơn và thiên về quản trị học vụ, khác với 校則 thiên về đời sống học sinh.
- ルール: “rule” nói chung, khẩu ngữ; 校則 là thuật ngữ chính thức.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Cụm thường gặp: 校則を守る/破る (tuân thủ/vi phạm nội quy), 校則違反 (vi phạm nội quy), 校則で〜が禁止されている (nội quy cấm ~).
- Ngữ cảnh: thông báo nhà trường, bản nội quy, tin tức giáo dục, thảo luận về quyền tự do cá nhân của học sinh.
- Diễn đạt quản trị: 校則の見直し (xem xét lại), 校則改正 (sửa đổi), 校則が厳しい/緩い (khắt khe/thoáng).
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 規則(きそく) |
Gần nghĩa |
Quy tắc, quy định |
Phổ quát, không giới hạn phạm vi trường học. |
| 学則(がくそく) |
Liên quan |
Quy chế học vụ |
Tập trung vào chương trình, tín chỉ; trang trọng. |
| 校風(こうふう) |
Liên quan |
“Phong cách” nhà trường |
Không phải quy định pháp lý, mà là bầu không khí/giá trị chung. |
| ルール |
Gần nghĩa |
Luật lệ |
Khẩu ngữ, phi chính thức. |
| 自由(じゆう) |
Đối chiếu |
Tự do |
Không phải đối nghĩa trực tiếp, nhưng hay được nêu khi tranh luận về mức độ hạn chế của 校則. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)
- 校: 木 (gỗ) + 交; nghĩa phát sinh “nơi sửa gỗ” → “trường học”. Âm On: こう.
- 則: 貝 (vỏ, tiền) + 刂 (dao); nghĩa gốc “chuẩn mực, quy tắc”. Âm On: そく.
- 校則: từ ghép chỉ “quy tắc (則) của trường (校)”.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Trong bối cảnh Nhật Bản, tranh luận về ブラック校則 (nội quy quá hà khắc) đã làm dấy lên xu hướng 校則の見直し. Khi đọc thông báo, để ý các động từ pháp lý như 定める (quy định), 禁止する (cấm), 許可する (cho phép).
8. Câu ví dụ
- 校則を守るのは生徒の義務だ。
Tuân thủ nội quy trường là nghĩa vụ của học sinh.
- 髪染めは校則で禁止されている。
Nhuộm tóc bị cấm theo nội quy.
- スマホの持ち込みは校則違反になる。
Mang điện thoại vào trường sẽ bị xem là vi phạm nội quy.
- 来年度から校則を見直す方針だ。
Từ năm học tới, trường có chủ trương xem xét lại nội quy.
- この学校は校則が厳しいことで有名だ。
Trường này nổi tiếng vì nội quy nghiêm khắc.
- ピアスは禁止という校則がある。
Có nội quy cấm đeo khuyên tai.
- 新しい校則が保護者会で説明された。
Nội quy mới đã được giải thích tại họp phụ huynh.
- 彼は校則を破って停学になった。
Cậu ấy bị đình chỉ vì vi phạm nội quy.
- 時代に合わない校則は改正すべきだ。
Nội quy không còn hợp thời nên được sửa đổi.
- 制服に関する校則を明確にする。
Làm rõ nội quy liên quan đến đồng phục.