Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
校具
[Hiệu Cụ]
こうぐ
🔊
Danh từ chung
dụng cụ học tập
Hán tự
校
Hiệu
trường học; in ấn; hiệu đính; sửa chữa
具
Cụ
dụng cụ; đồ dùng; phương tiện; sở hữu; nguyên liệu