校倉造り [Hiệu Thương Tạo]
校倉造 [Hiệu Thương Tạo]
あぜくらづくり
Danh từ chung
kiến trúc cổ dùng gỗ tam giác
Danh từ chung
kiến trúc cổ dùng gỗ tam giác