Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
校倉
[Hiệu Thương]
あぜくら
🔊
Danh từ chung
kho chứa gỗ cổ
Hán tự
校
Hiệu
trường học; in ấn; hiệu đính; sửa chữa
倉
Thương
kho hàng; nhà kho; hầm; kho bạc