Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
栓子
[Xuyên Tử]
せんし
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Y học
tắc mạch
Hán tự
栓
Xuyên
nút; chốt
子
Tử
trẻ em