Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
栄養短
[Vinh Dưỡng Đoản]
えいようたん
🔊
Danh từ chung
trường cao đẳng dinh dưỡng
Hán tự
栄
Vinh
phồn thịnh; thịnh vượng; vinh dự; vinh quang; lộng lẫy
養
Dưỡng
nuôi dưỡng; phát triển
短
Đoản
ngắn; ngắn gọn; lỗi; khuyết điểm; điểm yếu