Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
栄養生殖
[Vinh Dưỡng Sinh Thực]
えいようせいしょく
🔊
Danh từ chung
sinh sản sinh dưỡng
Hán tự
栄
Vinh
phồn thịnh; thịnh vượng; vinh dự; vinh quang; lộng lẫy
養
Dưỡng
nuôi dưỡng; phát triển
生
Sinh
sinh; cuộc sống
殖
Thực
tăng; nhân lên