Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
栄光蘭
[Vinh Quang Lan]
えいこうらん
🔊
Danh từ chung
cây Yucca Gloriosa
Hán tự
栄
Vinh
phồn thịnh; thịnh vượng; vinh dự; vinh quang; lộng lẫy
光
Quang
tia sáng; ánh sáng
蘭
Lan
hoa lan; Hà Lan