査読 [Tra Độc]
さどく
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
đánh giá đồng nghiệp; thẩm định
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
đánh giá đồng nghiệp; thẩm định