Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
査証申請人
[Tra Chứng Thân Thỉnh Nhân]
さしょうしんせいじん
🔊
Danh từ chung
người xin visa
Hán tự
査
Tra
điều tra
証
Chứng
chứng cứ
申
Thân
có vinh dự; dấu hiệu con khỉ
請
Thỉnh
mời; hỏi
人
Nhân
người