Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
査定額
[Tra Định Ngạch]
さていがく
🔊
Danh từ chung
giá trị thẩm định
Hán tự
査
Tra
điều tra
定
Định
xác định; sửa; thiết lập; quyết định
額
Ngạch
trán; bảng; bức tranh đóng khung; số lượng