柱暦 [Trụ Lịch]
はしらごよみ
Danh từ chung
lịch nhỏ (hoặc niên giám) dán vào cột hoặc tường
🔗 綴暦・とじごよみ
Danh từ chung
lịch nhỏ (hoặc niên giám) dán vào cột hoặc tường
🔗 綴暦・とじごよみ