Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
柩車
[Cữu Xa]
きゅうしゃ
🔊
Danh từ chung
xe tang
Hán tự
柩
Cữu
quan tài
車
Xa
xe