Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
柔軟思考
[Nhu Nhuyễn Tư Khảo]
じゅうなんしこう
🔊
Danh từ chung
tư duy linh hoạt
Hán tự
柔
Nhu
mềm mại; dịu dàng
軟
Nhuyễn
mềm
思
Tư
nghĩ
考
Khảo
xem xét; suy nghĩ kỹ