柔軟体操 [Nhu Nhuyễn Thể Thao]

じゅうなんたいそう
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 39000

Danh từ chung

thể dục mềm dẻo

Hán tự

Từ liên quan đến 柔軟体操