柔らかめ [Nhu]

柔らか目 [Nhu Mục]

やわらかめ

Danh từ có thể đi với trợ từ “no”Tính từ đuôi naDanh từ chung

hơi mềm; khá mềm; mềm hơn một chút

Trái nghĩa: 固め