柔よく剛を制す [Nhu Cương Chế]

柔能く剛を制す [Nhu Năng Cương Chế]

じゅうよくごうをせいす

Cụm từ, thành ngữĐộng từ Godan - đuôi “su”

⚠️Tục ngữ

mềm mại và công bằng đi xa; liễu yếu nhưng lại buộc được gỗ khác

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

やわらよくごうせいす。
Mềm mỏng bắt cứng rắn.