Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
染め分け
[Nhiễm Phân]
そめわけ
🔊
Danh từ chung
nhuộm nhiều màu
Hán tự
染
Nhiễm
nhuộm; tô màu
分
Phân
phần; phút; đoạn; chia sẻ; độ; số phận; nhiệm vụ; hiểu; biết; tỷ lệ; 1%; cơ hội; shaku/100