Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
染み抜き
[Nhiễm Bạt]
シミ抜き
[Bạt]
しみぬき
🔊
Danh từ chung
tẩy vết bẩn
Hán tự
染
Nhiễm
nhuộm; tô màu
抜
Bạt
trượt ra; rút ra; kéo ra; ăn cắp; trích dẫn; loại bỏ; bỏ qua